khoai nước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ Ráy, giống khoai sọ, thường mọc ở bờ ao, ruộng nước: Củ của cây này khi ăn có thể gây ngứa miệng và thường được dùng làm thức ăn cho lợn.
- Tên gọi khác của khoai nước là củ nưa hoặc một số loại khoai thuộc chi Colocasia: Đây là tên gọi dân gian cho một số loài thực vật có củ, ưa ẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà bà ấy trồng một luống khoai nước ven ao. (Gia đình bà ấy trồng một luống khoai nước ở ven ao.)
- Khoai nước có thể dùng nuôi lợn nhưng phải nấu chín kỹ. (Khoai nước có thể dùng để nuôi lợn nhưng phải được nấu chín kỹ.)
- Củ khoai nước ăn sống rất ngứa. (Củ khoai nước ăn sống sẽ rất ngứa miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trồng khoai nước": chỉ việc canh tác loại cây này ở những nơi ẩm ướt.
- Người dân quê tôi thường trồng khoai nước quanh bờ ruộng. (Người dân quê tôi thường trồng khoai nước xung quanh bờ ruộng.)
"củ khoai nước": nhấn mạnh đến phần củ, là bộ phận chính được sử dụng.
- Củ khoai nước to bằng nắm tay, vỏ nâu đen. (Củ khoai nước to bằng nắm tay, có vỏ màu nâu đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Khoai sọ (danh từ): Một loại khoai cùng họ, củ ăn được và phổ biến hơn trong ẩm thực.
- Củ nưa (danh từ): Một tên gọi khác cho khoai nước hoặc các loài tương tự.
- Colocasia (danh từ): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm khoai nước, khoai sọ.
Từ đồng nghĩa
- Củ nưa: Chỉ cùng một loại hoặc loài tương tự.
- Khoai nưa: Cách gọi khác theo phương ngữ.
Thông tin thêm
- Đặc điểm: Cây khoai nước ưa sống ở nơi ẩm ướt, bờ ao. Củ chứa các tinh thể canxi oxalat có thể gây ngứa, cay nếu chưa được chế biến kỹ.
- Công dụng chính: Trong nông nghiệp truyền thống, khoai nước chủ yếu được dùng làm thức ăn chăn nuôi (cho lợn). Ít khi được dùng làm lương thực cho người.
- dt Thứ khoai giống khoai sọ, mọc ở bờ ao, củ ăn ngứa, thường dùng để cho lợn ăn: Đắp bùn lên bờ ao để trồng khoai nước.